complete

tính từđộng từA2 · cơ bản

To finish something or having all parts.

Các nghĩa của «complete»

1. tính từ

having all parts; whole → hoàn chỉnh

The puzzle is not complete without this piece.

2. động từ

to finish making or doing something → hoàn thành

Please complete the form before you leave today.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «complete» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

finishconclude

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «complete»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← complain completely →