text
«text» tiếng Việt văn bản, nhắn tin
Written words, or to send a phone message.
Các nghĩa của «text»
1. danh từ
written words, not spoken → văn bản
Please read the text on page ten.
2. động từ
to send a message using a mobile phone → nhắn tin
I will text you before I arrive.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «text» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
writingcontent
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «text»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.