textbook
«textbook» tiếng Việt sách giáo khoa, điển hình
Book used for studying a subject.
Các nghĩa của «textbook»
book used for studying a subject → sách giáo khoa
She forgot her math textbook at school.
a perfect or completely typical example of something → điển hình
Her answer was a textbook example for the class.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «textbook» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
manualschoolbook
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «textbook»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.