breeze
«breeze» tiếng Việt gió nhẹ, chuyện nhỏ
A light gentle wind.
Các nghĩa của «breeze»
1. danh từ
a light gentle wind → gió nhẹ
A cool breeze blew through the open window.
2. danh từ
something very easy to do → chuyện nhỏ
The math test was a breeze for her.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «breeze» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
windgentle wind
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «breeze»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.