sail

động từdanh từA2 · cơ bản

To travel across water in a boat.

Các nghĩa của «sail»

1. động từ

to travel across water in a boat → giương buồm

We will sail across the lake this weekend.

2. danh từ

a piece of cloth that catches wind to move a boat → cánh buồm

The wind filled the sail and pushed the boat forward.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sail» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

cruisevoyage

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «sail»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← said sailing →