sail
«sail» tiếng Việt giương buồm, cánh buồm
To travel across water in a boat.
Các nghĩa của «sail»
to travel across water in a boat → giương buồm
We will sail across the lake this weekend.
a piece of cloth that catches wind to move a boat → cánh buồm
The wind filled the sail and pushed the boat forward.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sail» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
cruisevoyage
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «sail»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.