cruise
«cruise» tiếng Việt du thuyền, lướt đi
A holiday trip on a big ship.
Các nghĩa của «cruise»
1. danh từ
a holiday trip on a big ship → du thuyền
We went on a cruise around the islands last summer.
2. động từ
to travel at a steady, comfortable speed → lướt đi
The car began to cruise along the empty road.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cruise» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
voyage
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «cruise»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.