yarn
«yarn» tiếng Việt sợi, chuyện bịa
Long thread for making clothes, or a long story.
Các nghĩa của «yarn»
thick thread used for knitting or weaving → sợi
She bought some soft yarn to knit a scarf.
a long, often exaggerated story → chuyện bịa
He told us a long yarn about his trip to the mountains.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «yarn» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
threadfiber
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «yarn»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.