yawning
«yawning» tiếng Việt ngáp, hoác
Very wide open or making one feel sleepy and bored.
Các nghĩa của «yawning»
opening your mouth wide because you feel sleepy or bored → ngáp
She sat yawning through the boring lecture.
very wide and open, like a large gap → hoác
There was a yawning gap between the two cliffs.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «yawning» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
gapingwide open
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «yawning»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.