shell
«shell» tiếng Việt vỏ bọc, đạn pháo
Hard outside covering of something.
Các nghĩa của «shell»
1. danh từ
hard outside covering of something → vỏ bọc
The turtle hides inside its hard, round shell.
2. danh từ
an explosive fired from a large gun → đạn pháo
A soldier found an old shell near the road.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «shell» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
casinghull
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «shell»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.