held
«held» tiếng Việt cầm, tổ chức
Past of hold, kept in your hand.
Các nghĩa của «held»
1. động từ
past of hold, kept in your hand → cầm
She held the baby gently in her arms.
2. động từ
organized and carried out an event → tổ chức
The school held a big concert last Friday.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «held» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
retain
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «held»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.