gym
«gym» tiếng Việt phòng tập thể dục, nhà thể chất
A room or building where people exercise and lift weights.
Các nghĩa của «gym»
a room or building where people exercise and lift weights → phòng tập thể dục
I go to the gym every morning before work.
a large room in a school for sports and exercise → nhà thể chất
Our school gym is used for sports lessons.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «gym» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
gymnasiumsports hall
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «gym»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.