owl

danh từA2 · cơ bản

Bird that hunts at night with big eyes.

Nghĩa của «owl»

danh từ

bird that hunts at night with big eyes → con cú

An owl hunts mice quietly in the dark forest.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «owl» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

night birdhoot owl

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «owl»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← overhead owner →