overhead

trạng từdanh từA2 · cơ bản

Above your head.

Các nghĩa của «overhead»

1. trạng từ

above your head → trên không

A plane flew overhead while we ate lunch outside.

2. danh từ

regular costs of running a business → chi phí chung

The company cut its overhead by hiring fewer workers.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «overhead» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

costsexpenses

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «overhead»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← oven owl →