fixed
«fixed» tiếng Việt đã sửa, cố định
Not moving, or put right.
Các nghĩa của «fixed»
1. tính từ
staying the same, not changing → cố định
The price is fixed for the whole year.
2. tính từ
repaired or made to work again → đã sửa
My bike is fixed and ready to ride.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fixed» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
constantpermanent
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fixed»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.