fixing
«fixing» tiếng Việt sửa chữa, phụ kiện lắp đặt
Act of repairing or making something work again.
Các nghĩa của «fixing»
act of repairing or making something work again → sửa chữa
The fixing of the roof took two days.
a piece of hardware used to attach or mount something → phụ kiện lắp đặt
The shelf comes with metal fixings included.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fixing» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
repairattachment
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fixing»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.