coaster

danh từA2 · cơ bản

Small flat object placed under a glass.

Các nghĩa của «coaster»

1. danh từ

small flat object placed under a glass → tàu lượn siêu tốc

Put your glass on the coaster to protect the table.

2. danh từ

a ship that sails along the coast → tàu ven biển

The small coaster sailed along the busy coast.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «coaster» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

drink matbeverage pad

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «coaster»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← coast coated →