surf
«surf» tiếng Việt lướt sóng, lướt web
To ride waves in the sea on a board.
Các nghĩa của «surf»
1. động từ
to ride waves in the sea on a board → lướt sóng
They surf the big waves near the beach every summer.
2. động từ
to look at information on the internet → lướt web
She likes to surf the internet after dinner.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «surf» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «surf»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.