lavender

danh từtính từA2 · cơ bản

Plant with purple flowers and a nice smell.

Các nghĩa của «lavender»

1. danh từ

plant with purple flowers and a nice smell → hoa oải hương

She grew lavender in her garden for its smell.

2. tính từ

a pale purple color → tím nhạt

She painted the bedroom walls a soft lavender color.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lavender» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

pale purplelilac

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «lavender»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← lava lawyer →