lavender
«lavender» tiếng Việt hoa oải hương, tím nhạt
Plant with purple flowers and a nice smell.
Các nghĩa của «lavender»
plant with purple flowers and a nice smell → hoa oải hương
She grew lavender in her garden for its smell.
a pale purple color → tím nhạt
She painted the bedroom walls a soft lavender color.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lavender» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
pale purplelilac
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lavender»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.