lawyer

danh từA2 · cơ bản

Person whose job is to know the law and give advice on it.

Nghĩa của «lawyer»

danh từ

person whose job is to know the law and give advice on it → luật sư

My uncle works as a lawyer in the city.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lawyer» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

attorneycounsel

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «lawyer»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← lavender lay →