lay
«lay» tiếng Việt đặt nằm, đẻ
Động từ bất quy tắc: lay – laid – laid →
To put something down flat.
Các nghĩa của «lay»
1. động từ
to put something down flat → đặt nằm
Please lay the book on the table gently.
2. động từ
to produce an egg → đẻ
Hens lay eggs almost every single day.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lay» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
producedeposit
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lay»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.