peace
«peace» tiếng Việt hòa bình, sự yên tĩnh
A time with no fighting or war.
Các nghĩa của «peace»
1. danh từ
a time with no fighting or war → hòa bình
After many years, the two countries finally found peace.
2. danh từ
a calm and quiet state, free from worry → sự yên tĩnh
I just want a little peace to read my book.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «peace» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «peace»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.