officer
«officer» tiếng Việt sĩ quan, viên chức
A person with power in the army or police.
Các nghĩa của «officer»
a person with power in the army or police → sĩ quan
The police officer stopped the car for speeding.
a person holding an official position or duty in an organization → viên chức
She works as a customer service officer for the bank.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «officer» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
officialadministrator
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «officer»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.