oil
«oil» tiếng Việt dầu, dầu mỏ
Thick liquid from plants or the ground.
Các nghĩa của «oil»
a liquid fat used for cooking, made from plants → dầu
She fries the vegetables in a little oil.
a dark liquid found underground, used for fuel → dầu mỏ
Workers found oil deep under the desert sand.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «oil» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
petroleumfuel
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «oil»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.