fuel
«fuel» tiếng Việt nhiên liệu, cung cấp năng lượng
Something that burns to give heat or power.
Các nghĩa của «fuel»
something that burns to give heat or power → nhiên liệu
The car needs more fuel before the long trip.
to give someone or something the energy to continue → cung cấp năng lượng
Good food will fuel your body during the race.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fuel» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
powerenergy
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fuel»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.