leak
«leak» tiếng Việt rò rỉ
When liquid comes out through a small hole.
Các nghĩa của «leak»
when liquid comes out through a small hole
There is a leak in the kitchen pipe again.
secret information that becomes known to the public → rò rỉ
The news leak upset several people in the office.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «leak» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
disclosuretip-off
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «leak»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.