talking

danh từtính từA2 · cơ bản

Act of speaking with others about something.

Các nghĩa của «talking»

1. danh từ

act of speaking with others about something → nói chuyện

Talking during the exam is not allowed.

2. tính từ

able to speak, as of a toy or animal → biết nói

My niece has a talking parrot at home.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «talking» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

speakingconversation

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «talking»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← talkative tan →