world cup
«world cup» tiếng Việt cúp thế giới
Big sports event for countries of the world.
Nghĩa của «world cup»
danh từ
big sports event for countries of the world → cúp thế giới
Every four years, countries compete in the world cup.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «world cup» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
world championship
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «world cup»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.