crawl
«crawl» tiếng Việt bò, bơi sải
Move on hands and knees, or move very slowly.
Các nghĩa của «crawl»
move on hands and knees, or move very slowly → bò
The baby began to crawl across the living room floor.
a fast swimming stroke done on your front → bơi sải
She swims the crawl faster than anyone in her class.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «crawl» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
creepslither
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «crawl»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.