medium
«medium» tiếng Việt trung bình, phương tiện
Not big and not small, in the middle.
Các nghĩa của «medium»
not big and not small, in the middle → trung bình
I bought a medium T-shirt because it fits well.
a means of communication, such as radio or TV → phương tiện
Television is a powerful medium for sharing news.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «medium» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
averagemiddle
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «medium»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.