sale
«sale» tiếng Việt giảm giá, việc bán
When things are sold at a lower price.
Các nghĩa của «sale»
1. danh từ
when things are sold at a lower price → giảm giá
The shop is having a big sale this weekend.
2. danh từ
the act of selling something → việc bán
The sale of the house took only two weeks.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sale» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
auctionselling
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «sale»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.