sales
«sales» tiếng Việt việc bán hàng , doanh số, giảm giá
Selling of things, or lower prices in a shop.
Các nghĩa của «sales»
the activity of selling goods, or the amount sold → doanh số
Our sales grew quickly after the big discount.
a period when a shop sells goods at lower prices → giảm giá
The store has big sales every December.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «sales» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «sales»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.