gallery

danh từA2 · cơ bản

Building where you look at art.

Các nghĩa của «gallery»

1. danh từ

building where you look at art → phòng trưng bày

We visited the gallery to see the new paintings.

2. danh từ

a collection of pictures, often on a phone or website → thư viện ảnh

I saved all my holiday photos in my gallery.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «gallery» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

photo albumcollection

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «gallery»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← future gallop →