gallery
«gallery» tiếng Việt phòng trưng bày, thư viện ảnh
Building where you look at art.
Các nghĩa của «gallery»
building where you look at art → phòng trưng bày
We visited the gallery to see the new paintings.
a collection of pictures, often on a phone or website → thư viện ảnh
I saved all my holiday photos in my gallery.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «gallery» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
photo albumcollection
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «gallery»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.