dishes

danh từA2 · cơ bản

Plates, cups, and other things used for food.

Các nghĩa của «dishes»

1. danh từ

plates, cups, and other things used for food → đĩa

Please wash the dishes after we eat.

2. danh từ

prepared items of food, especially different courses of a meal → món ăn

The restaurant offers many tasty dishes on its menu.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «dishes» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

crockerytableware

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «dishes»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← dish disk →