times
«times» tiếng Việt lần
Used to make one number larger by another.
Các nghĩa của «times»
1. giới từ
used to make one number larger by another
In math class four times five equals twenty.
2. danh từ
occasions or instances something happens → lần
I have visited that museum three times this year.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «times» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
occasionsinstances
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «times»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.