till

giới từdanh từđộng từA2 · cơ bản

Until, up to a time.

Các nghĩa của «till»

1. giới từ

until, up to a time → cho đến khi

We waited till the rain finally stopped.

2. danh từ

a drawer or machine holding money in a shop → quầy thu ngân

She opened the till to count the day's earnings.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «till» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

until

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «till»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← tiling times →