dear
«dear» tiếng Việt Thân mến, ôi trời
Loved very much or used to start a letter.
Các nghĩa của «dear»
1. tính từ
loved very much or used to start a letter → Thân mến
She sends a card to her dear friend every year.
2. thán từ
used to show mild surprise or worry → ôi trời
Oh dear, I forgot my umbrella again.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «dear» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
belovedprecious
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «dear»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.