braces
«braces» tiếng Việt niềng răng
Bands over your shoulders to hold trousers up.
Các nghĩa của «braces»
bands over your shoulders to hold trousers up
He wore red braces to hold up his trousers.
a device worn on teeth to straighten them → niềng răng
My daughter wears braces to fix her teeth.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «braces» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
suspendersdental braces
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «braces»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.