pedestrian crossing
«pedestrian crossing» tiếng Việt lối băng qua đường dành cho người đi bộ
Marked place for people to walk across a road.
Nghĩa của «pedestrian crossing»
marked place for people to walk across a road → lối băng qua đường dành cho người đi bộ
Always look both ways before using a pedestrian crossing.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pedestrian crossing» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
crosswalkzebra crossing
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pedestrian crossing»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.