racket
«racket» tiếng Việt vợt, tiếng ồn
Thing used to hit a ball in sport.
Các nghĩa của «racket»
1. danh từ
thing used to hit a ball in sport → vợt
She hit the ball with her tennis racket.
2. danh từ
a loud unpleasant noise → tiếng ồn
The dog next door makes a terrible racket every night.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «racket» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
noiseloud noise
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «racket»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.