rap
«rap» tiếng Việt rap, tiếng gõ
Type of music where you speak words fast.
Các nghĩa của «rap»
1. danh từ
type of music where you speak words fast → rap
He listens to rap on his way to school.
2. danh từ
a quick sharp knock, especially on a door → tiếng gõ
I heard a loud rap at the front door.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «rap» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «rap»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.