rang
«rang» tiếng Việt chuông reo, gọi điện
Past of ring, made a bell sound.
Các nghĩa của «rang»
1. động từ
past of ring, made a bell sound → chuông reo
The doorbell rang twice before I opened it.
2. động từ
phoned someone → gọi điện
She rang her friend to share the good news.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «rang» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
ringchime
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «rang»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.