tap
«tap» tiếng Việt vỗ nhẹ, vòi nước, vỗ nhẹ
To hit lightly, or the thing water comes from.
Các nghĩa của «tap»
a device that controls the flow of water → vòi nước
She turned off the tap after washing her hands.
to hit something lightly and quickly → vỗ nhẹ
He tapped his fingers on the desk while waiting.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tap» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tap»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.