iron
«iron» tiếng Việt sắt, bàn là
Strong hard metal, or tool to make clothes flat.
Các nghĩa của «iron»
1. danh từ
a strong hard grey metal → sắt
Many bridges are built using strong iron bars.
2. danh từ
a tool used to press and smooth clothes with heat → bàn là
She used a hot iron to smooth her shirt.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «iron» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
ferrouspress
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «iron»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.