it seems to me
«it seems to me» tiếng Việt Theo tôi thấy thì là vậy
Words used to give your view in a careful, less certain way.
Nghĩa của «it seems to me»
cụm từ
words used to give your view in a careful, less certain way → Theo tôi thấy thì là vậy
It seems to me that you are very tired.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «it seems to me» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
i thinki believe
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «it seems to me»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.