quarter

danh từA2 · cơ bản

One of four equal parts of something.

Các nghĩa của «quarter»

1. danh từ

one of four equal parts of something → một phần tư

I ate a quarter of the pizza for lunch.

2. danh từ

a coin worth 25 cents in us or canada

I found a quarter under the couch.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «quarter» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

quarter dollardistrict

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «quarter»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← quack-quack queen →