quack-quack

thán từA2 · cơ bản

Sound a duck makes.

Nghĩa của «quack-quack»

thán từ

sound a duck makes → cạp cạp

The duck said quack-quack when it saw us.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «quack-quack» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

quack

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «quack-quack»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← pyjamas quarter →