kingdom
«kingdom» tiếng Việt vương quốc, giới
Country ruled by a king or queen.
Các nghĩa của «kingdom»
country ruled by a king or queen → vương quốc
The king ruled his kingdom for more than forty years.
a major group used to classify living things → giới
Trees and flowers both belong to the plant kingdom.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «kingdom» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
domainrealm
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «kingdom»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.