kiss
«kiss» tiếng Việt hôn, nụ hôn
To touch someone with your lips to show love.
Các nghĩa của «kiss»
to touch someone with your lips to show love → hôn
Parents often kiss their children before they go to sleep.
a touch with the lips as a sign of love → nụ hôn
He gave her a quick kiss before leaving for work.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «kiss» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
pecksmooch
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «kiss»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.