kindly
«kindly» tiếng Việt vui lòng, làm ơn
In a kind and nice way.
Các nghĩa của «kindly»
1. trạng từ
in a kind and nice way → vui lòng
She kindly helped me carry my heavy bags home.
2. trạng từ
used to make a request sound more polite → làm ơn
Kindly close the door when you leave the room.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «kindly» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
graciouslyamiably
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «kindly»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.