leaves
«leaves» tiếng Việt lá, rời
Flat green parts that grow on trees.
Các nghĩa của «leaves»
1. danh từ
flat green parts that grow on trees → lá
The leaves turned orange and red in autumn.
2. động từ
departs from a place; third-person form of leave → rời
The train leaves the station at nine o'clock.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «leaves» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
departsgoes away
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «leaves»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.